Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

victim of crime

B2 IELTS

Nghĩa

nạn nhân của tội phạm phr.

Định nghĩa · a person harmed by a crime

“The victim of crime often needs support and counseling.”Nạn nhân của tội phạm thường cần sự hỗ trợ và tư vấn.

“Many victims of crime feel unsafe after their experience.”Nhiều nạn nhân của tội phạm cảm thấy không an toàn sau trải nghiệm của họ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về ảnh hưởng của tội phạm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này dùng để chỉ người bị hại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...