Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal representation

B2 IELTS

Nghĩa

đại diện pháp lý phr.

Định nghĩa · having a lawyer to help with legal matters

“Everyone has the right to legal representation in court.”Mọi người đều có quyền có đại diện pháp lý trong tòa án.

“He sought legal representation for his case.”Anh ta tìm kiếm đại diện pháp lý cho vụ án của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về quyền lợi hợp pháp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các vụ kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...