Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impose a fine

B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra tiền phạt phr.

Định nghĩa · to make someone pay money as a penalty

“The court decided to impose a fine for the violation.”Tòa án quyết định áp dụng một khoản tiền phạt vì vi phạm.

“They can impose a fine for parking illegally.”Họ có thể áp dụng tiền phạt vì đậu xe trái phép.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để tăng cường từ vựng trong bài thi IELTS.

Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...