impose a fine
Nghĩa
Định nghĩa · to make someone pay money as a penalty
“The court decided to impose a fine for the violation.”Tòa án quyết định áp dụng một khoản tiền phạt vì vi phạm.
“They can impose a fine for parking illegally.”Họ có thể áp dụng tiền phạt vì đậu xe trái phép.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để tăng cường từ vựng trong bài thi IELTS.
Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong luật pháp.