Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deterrent effect

B2 IELTS

Nghĩa

tác động ngăn chặn phr.

Định nghĩa · a way to discourage people from doing something

“The presence of police has a deterrent effect on crime.”Sự hiện diện của cảnh sát có tác động ngăn chặn tội phạm.

“Heavy penalties can have a strong deterrent effect.”Các hình phạt nặng có thể có tác động ngăn chặn mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về hiệu quả của luật pháp.

Ghi chú · Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tội phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...