criminal behavior
Nghĩa
Định nghĩa · actions that are against the law
“The study focused on understanding criminal behavior among teenagers.”Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu hành vi phạm tội trong giới trẻ.
“Programs aim to reduce criminal behavior in communities.”Các chương trình nhằm giảm hành vi phạm tội trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả các hành vi sai trái.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học.