Kho từ › Collocations · crime & law › criminal behavior

criminal behavior

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hành vi phạm tội
UK · US
actions that are against the law
The study focused on understanding criminal behavior among teenagers.
→ Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu hành vi phạm tội trong giới trẻ.
Programs aim to reduce criminal behavior in communities.→ Các chương trình nhằm giảm hành vi phạm tội trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
illegal behavior
Collocations
violent criminal behaviorrepeat criminal behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả các hành vi sai trái.
Thường được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...