Kho từ › Collocations · crime & law › serve justice

serve justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thực thi công lý
UK · US
to ensure that justice is done
The legal system aims to serve justice for all.
→ Hệ thống pháp luật nhằm thực thi công lý cho mọi người.
It's important to serve justice in criminal cases.→ Việc thực thi công lý trong các vụ án hình sự rất quan trọng.
Đồng nghĩa
administer justice
Collocations
serve justice fairlyserve justice effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về hệ thống pháp luật.
Cụm từ này thể hiện sự công bằng trong pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...