Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serve justice

B2 IELTS

Nghĩa

thực thi công lý phr.

Định nghĩa · to ensure that justice is done

“The legal system aims to serve justice for all.”Hệ thống pháp luật nhằm thực thi công lý cho mọi người.

“It's important to serve justice in criminal cases.”Việc thực thi công lý trong các vụ án hình sự rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về hệ thống pháp luật.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự công bằng trong pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...