Kho từ › Collocations · crime & law › file a lawsuit

file a lawsuit

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đệ đơn kiện
UK · US
to officially start a legal case
She decided to file a lawsuit against the company.
→ Cô ấy quyết định đệ đơn kiện công ty.
Many people file a lawsuit for compensation after accidents.→ Nhiều người đệ đơn kiện để yêu cầu bồi thường sau tai nạn.
Đồng nghĩa
initiate a lawsuit
Collocations
file a civil lawsuitfile a class action lawsuit
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về tranh chấp pháp lý.
Thường được sử dụng trong các vấn đề dân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...