Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criminal liability

B2 IELTS

Nghĩa

trách nhiệm hình sự phr.

Định nghĩa · legal responsibility for a crime

“He accepted his criminal liability for the actions.”Anh ấy chấp nhận trách nhiệm hình sự cho hành động của mình.

“Understanding criminal liability is important in law.”Hiểu biết về trách nhiệm hình sự là quan trọng trong luật pháp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về hậu quả pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong luật hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...