Kho từ › Collocations · crime & law › criminal liability

criminal liability

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
trách nhiệm hình sự
UK · US
legal responsibility for a crime
He accepted his criminal liability for the actions.
→ Anh ấy chấp nhận trách nhiệm hình sự cho hành động của mình.
Understanding criminal liability is important in law.→ Hiểu biết về trách nhiệm hình sự là quan trọng trong luật pháp.
Đồng nghĩa
criminal responsibility
Collocations
determine criminal liabilityassume criminal liability
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hậu quả pháp lý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong luật hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...