Kho từ › Collocations · crime & law › community service

community service

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
công việc phục vụ cộng đồng
UK · US
work done for the benefit of the community
He was ordered to complete community service as punishment.
→ Anh ấy bị yêu cầu hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng như hình phạt.
Community service can help offenders give back to society.→ Công việc phục vụ cộng đồng có thể giúp người phạm tội đền bù cho xã hội.
Đồng nghĩa
social service
Collocations
perform community servicerequire community service
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về hình phạt nhẹ hơn.
Thường được áp dụng như hình phạt thay thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...