Kho từ › Collocations · crime & law › suspend a license

suspend a license

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tạm ngừng giấy phép
UK · US
to temporarily take away someone's right to drive
The court decided to suspend his license for six months.
→ Tòa án quyết định tạm ngừng giấy phép của anh ấy trong sáu tháng.
Driving under the influence can lead to a suspended license.→ Lái xe dưới ảnh hưởng có thể dẫn đến việc tạm ngừng giấy phép.
Đồng nghĩa
revoke a license
Collocations
suspend a driver's licensesuspend a business license
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quy định pháp luật.
Được sử dụng trong các vấn đề giao thông và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...