Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal obligation

B2 IELTS

Nghĩa

nghĩa vụ pháp lý phr.

Định nghĩa · a requirement to follow the law

“Businesses have a legal obligation to protect customer data.”Các doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

“Failing to meet a legal obligation can result in penalties.”Không đáp ứng nghĩa vụ pháp lý có thể dẫn đến hình phạt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm pháp lý.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong luật doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...