Kho từ › Collocations · crime & law › legal obligation

legal obligation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
nghĩa vụ pháp lý
UK · US
a requirement to follow the law
Businesses have a legal obligation to protect customer data.
→ Các doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
Failing to meet a legal obligation can result in penalties.→ Không đáp ứng nghĩa vụ pháp lý có thể dẫn đến hình phạt.
Đồng nghĩa
legal duty
Collocations
fulfill legal obligationviolate legal obligation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm pháp lý.
Thường được sử dụng trong luật doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...