legal obligation
Nghĩa
Định nghĩa · a requirement to follow the law
“Businesses have a legal obligation to protect customer data.”Các doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
“Failing to meet a legal obligation can result in penalties.”Không đáp ứng nghĩa vụ pháp lý có thể dẫn đến hình phạt.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm pháp lý.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong luật doanh nghiệp.