Kho từ › Collocations · crime & law › enforce the law

enforce the law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thực thi pháp luật
UK /ɪnˈfɔrs ðə lɔ/ · US /ɪnˈfɔrs ðə lɔ/
to make sure that laws are followed
The police are responsible for enforcing the law.
→ Cảnh sát có trách nhiệm thực thi pháp luật.
Governments must enforce the law fairly.→ Các chính phủ phải thực thi pháp luật một cách công bằng.
Đồng nghĩa
implement the lawapply the law
Collocations
strictly enforce the laweffectively enforce the law
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về hệ thống pháp luật.
Cần sử dụng đúng ngữ cảnh khi nói về thực thi pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...