Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criminal justice system

/ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống tư pháp hình sự phr.

Định nghĩa · the system of law enforcement, courts, and corrections

“Reforming the criminal justice system is essential for fairness.”Cải cách hệ thống tư pháp hình sự là cần thiết để đảm bảo công bằng.

“Many advocate for changes in the criminal justice system.”Nhiều người ủng hộ việc thay đổi trong hệ thống tư pháp hình sự.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...