Kho từ › Collocations · crime & law › criminal justice system

criminal justice system

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hệ thống tư pháp hình sự
UK /ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/ · US /ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/
the system of law enforcement, courts, and corrections
Reforming the criminal justice system is essential for fairness.
→ Cải cách hệ thống tư pháp hình sự là cần thiết để đảm bảo công bằng.
Many advocate for changes in the criminal justice system.→ Nhiều người ủng hộ việc thay đổi trong hệ thống tư pháp hình sự.
Đồng nghĩa
justice system
Collocations
overhaul the criminal justice systemnavigate the criminal justice system
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...