law enforcement agency
Nghĩa
Định nghĩa · an organization that enforces laws
“The FBI is a major law enforcement agency in the USA.”FBI là một cơ quan thực thi pháp luật lớn ở Mỹ.
“Local law enforcement agencies work to reduce crime.”Các cơ quan thực thi pháp luật địa phương làm việc để giảm tội phạm.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này trong bài viết về an ninh.
Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong các vấn đề an ninh công cộng.