Kho từ › Collocations · crime & law › law enforcement agency

law enforcement agency

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cơ quan thực thi pháp luật
UK /lɔ ɪnˈfɔrsmənt ˈeɪdʒənsi/ · US /lɔ ɪnˈfɔrsmənt ˈeɪdʒənsi/
an organization that enforces laws
The FBI is a major law enforcement agency in the USA.
→ FBI là một cơ quan thực thi pháp luật lớn ở Mỹ.
Local law enforcement agencies work to reduce crime.→ Các cơ quan thực thi pháp luật địa phương làm việc để giảm tội phạm.
Đồng nghĩa
police department
Collocations
collaborate with law enforcement agenciessupport law enforcement agencies
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này trong bài viết về an ninh.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các vấn đề an ninh công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...