Kho từ › Collocations · crime & law › serious offense

serious offense

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hành vi phạm tội nghiêm trọng
UK /ˈsɪrɪəs əˈfɛns/ · US /ˈsɪrɪəs əˈfɛns/
a crime that is considered very serious
Murder is a serious offense that carries severe penalties.
→ Giết người là một hành vi phạm tội nghiêm trọng có hình phạt nặng nề.
Driving under the influence is a serious offense.→ Lái xe trong tình trạng say rượu là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
grave offense
Collocations
commit a serious offenseface a serious offense
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...