Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serious offense

/ˈsɪrɪəs əˈfɛns/ B2 IELTS

Nghĩa

hành vi phạm tội nghiêm trọng phr.

Định nghĩa · a crime that is considered very serious

“Murder is a serious offense that carries severe penalties.”Giết người là một hành vi phạm tội nghiêm trọng có hình phạt nặng nề.

“Driving under the influence is a serious offense.”Lái xe trong tình trạng say rượu là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tội phạm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...