Kho từ › Collocations · crime & law › lawful conduct

lawful conduct

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hành vi hợp pháp
UK /ˈlɔfəl ˈkɒndʌkt/ · US /ˈlɔfəl ˈkɒndʌkt/
behavior that is legal and acceptable
All employees must demonstrate lawful conduct at work.
→ Tất cả nhân viên phải thể hiện hành vi hợp pháp tại nơi làm việc.
Lawful conduct is essential for a functioning society.→ Hành vi hợp pháp là điều cần thiết cho một xã hội hoạt động hiệu quả.
Đồng nghĩa
legal behavior
Collocations
promote lawful conductencourage lawful conduct
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm xã hội.
Cần phân biệt giữa hành vi hợp pháp và hành vi phi pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...