criminal activity
Nghĩa
Định nghĩa · actions that break the law
“The police are monitoring areas with high criminal activity.”Cảnh sát đang theo dõi các khu vực có hoạt động phạm tội cao.
“He was arrested for engaging in criminal activity.”Anh ta bị bắt vì tham gia vào hoạt động phạm tội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các vấn đề an ninh.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong báo cáo tội phạm.