Kho từ › Collocations · crime & law › criminal activity

criminal activity

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hoạt động phạm tội
UK /ˈkrɪmɪnəl ˈæktɪvɪti/ · US /ˈkrɪmɪnəl ˈæktɪvɪti/
actions that break the law
The police are monitoring areas with high criminal activity.
→ Cảnh sát đang theo dõi các khu vực có hoạt động phạm tội cao.
He was arrested for engaging in criminal activity.→ Anh ta bị bắt vì tham gia vào hoạt động phạm tội.
Đồng nghĩa
illegal activity
Collocations
reduce criminal activityinvestigate criminal activity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về các vấn đề an ninh.
Cụm này thường được dùng trong báo cáo tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...