Kho từ › Collocations · crime & law › law enforcement officer

law enforcement officer

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cán bộ thực thi pháp luật
UK /lɔ ɪnˈfɔrsmənt ˈɔfər/ · US /lɔ ɪnˈfɔrsmənt ˈɔfər/
a person who enforces the law, like a police officer
Law enforcement officers play a vital role in society.
→ Cán bộ thực thi pháp luật đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Training for law enforcement officers is essential.→ Đào tạo cho cán bộ thực thi pháp luật là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
police officer
Collocations
train law enforcement officerssupport law enforcement officers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng đối với lực lượng thực thi pháp luật.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...