Kho từ › Collocations · crime & law › criminal justice reform

criminal justice reform

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cải cách tư pháp hình sự
UK /ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs rɪˈfɔrm/ · US /ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs rɪˈfɔrm/
changes made to improve the criminal justice system
Advocates are pushing for criminal justice reform.
→ Những người ủng hộ đang thúc đẩy cải cách tư pháp hình sự.
Criminal justice reform is a hot topic in politics.→ Cải cách tư pháp hình sự là một chủ đề nóng trong chính trị.
Đồng nghĩa
justice reform
Collocations
support criminal justice reformadvocate for criminal justice reform
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong các bài viết về chính sách công.
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết cải cách hệ thống pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...