Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criminal justice reform

/ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs rɪˈfɔrm/ B2 IELTS

Nghĩa

cải cách tư pháp hình sự phr.

Định nghĩa · changes made to improve the criminal justice system

“Advocates are pushing for criminal justice reform.”Những người ủng hộ đang thúc đẩy cải cách tư pháp hình sự.

“Criminal justice reform is a hot topic in politics.”Cải cách tư pháp hình sự là một chủ đề nóng trong chính trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này trong các bài viết về chính sách công.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết cải cách hệ thống pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...