Kho từ › Collocations · crime & law › law enforcement practices

law enforcement practices

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
các phương pháp thực thi pháp luật
UK /lɔ ɪnˈfɔrsmənt ˈpræktɪsɪz/ · US /lɔ ɪnˈfɔrsmənt ˈpræktɪsɪz/
methods used by law enforcement agencies
Improving law enforcement practices can enhance public trust.
→ Cải thiện các phương pháp thực thi pháp luật có thể nâng cao niềm tin của công chúng.
Law enforcement practices must adapt to changing society.→ Các phương pháp thực thi pháp luật cần thích ứng với xã hội đang thay đổi.
Đồng nghĩa
law enforcement methods
Collocations
evaluate law enforcement practicesdevelop law enforcement practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về cải cách pháp luật.
Cụm từ này liên quan đến cách thức hoạt động của lực lượng thực thi pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...