report a crime
Nghĩa
Định nghĩa · to inform the police about a crime that has occurred
“You should report a crime to the police immediately.”Bạn nên báo cáo tội phạm cho cảnh sát ngay lập tức.
“If you witness a robbery, please report the crime.”Nếu bạn chứng kiến một vụ cướp, hãy báo cáo tội phạm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về an ninh cộng đồng.
Ghi chú · Một cụm từ thông dụng khi nói về tội phạm.