Kho từ › Collocations · crime & law › serve a warrant

serve a warrant

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thi hành một tài liệu pháp lý cho phép hành động của cảnh sát
UK /sɜrv ə ˈwɔrənt/ · US /sɜrv ə ˈwɔrənt/
to execute a legal document allowing police action
The police came to serve a warrant at his home.
→ Cảnh sát đến thi hành một lệnh khám xét tại nhà anh ta.
They served a warrant for his arrest.→ Họ đã thi hành lệnh bắt giữ anh ta.
Đồng nghĩa
execute a warrantcarry out a warrant
Collocations
successfully serve a warrantimmediately serve a warrant
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi nói về quyền lực của cảnh sát.
Dùng trong bối cảnh hành động pháp lý của cảnh sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...