Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

light sentence

/laɪt ˈsɛntəns/ B2 IELTS

Nghĩa

một hình phạt nhẹ do tòa án đưa ra phr.

Định nghĩa · a mild punishment given by a court

“He received a light sentence for his crime.”Anh ta nhận án phạt nhẹ cho tội của mình.

“Judges sometimes give light sentences for minor offenses.”Các thẩm phán đôi khi đưa ra án phạt nhẹ cho các vi phạm nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong mức độ nghiêm trọng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ án phạt nhẹ hơn mức bình thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...