Kho từ › Collocations · crime & law › light sentence

light sentence

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
một hình phạt nhẹ do tòa án đưa ra
UK /laɪt ˈsɛntəns/ · US /laɪt ˈsɛntəns/
a mild punishment given by a court
He received a light sentence for his crime.
→ Anh ta nhận án phạt nhẹ cho tội của mình.
Judges sometimes give light sentences for minor offenses.→ Các thẩm phán đôi khi đưa ra án phạt nhẹ cho các vi phạm nhỏ.
Đồng nghĩa
lenient sentencemild punishment
Collocations
impose a light sentencereceive a light sentence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong mức độ nghiêm trọng.
Thường dùng để chỉ án phạt nhẹ hơn mức bình thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...