Kho từ › Collocations · crime & law › determine guilt

determine guilt

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
quyết định xem ai đó có tội hay không
UK /dɪˈtɜrmɪn ɡɪlt/ · US /dɪˈtɜrmɪn ɡɪlt/
to decide if someone is guilty of a crime
The jury will determine guilt based on evidence.
→ Bồi thẩm đoàn sẽ quyết định tội lỗi dựa trên bằng chứng.
It is essential to determine guilt before sentencing.→ Việc xác định tội lỗi là rất quan trọng trước khi tuyên án.
Đồng nghĩa
assess guiltevaluate culpability
Collocations
fairly determine guiltquickly determine guilt
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về quy trình pháp lý.
Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...