impose sanctions
Nghĩa
Định nghĩa · to apply penalties or restrictions for breaking the law
“The government decided to impose sanctions on the country.”Chính phủ quyết định áp đặt các lệnh trừng phạt lên đất nước này.
“They may impose sanctions for repeated offenses.”Họ có thể áp đặt các hình phạt cho các vi phạm lặp lại.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về chính sách.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh quốc tế và pháp lý.