criminal intent
Nghĩa
Định nghĩa · the intention to commit a crime
“Proving criminal intent is key in many cases.”Chứng minh ý định phạm tội là điều quan trọng trong nhiều vụ án.
“Without criminal intent, charges may be dropped.”Nếu không có ý định phạm tội, các cáo buộc có thể bị hủy bỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về động cơ tội phạm.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong luật hình sự.