Kho từ › Collocations · crime & law › criminal intent

criminal intent

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
ý định thực hiện một tội ác
UK /ˈkrɪmɪnəl ɪnˈtɛnt/ · US /ˈkrɪmɪnəl ɪnˈtɛnt/
the intention to commit a crime
Proving criminal intent is key in many cases.
→ Chứng minh ý định phạm tội là điều quan trọng trong nhiều vụ án.
Without criminal intent, charges may be dropped.→ Nếu không có ý định phạm tội, các cáo buộc có thể bị hủy bỏ.
Đồng nghĩa
malicious intentwrongful intention
Collocations
prove criminal intentestablish criminal intent
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về động cơ tội phạm.
Cụm từ này quan trọng trong luật hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...