conduct a trial
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out a legal examination in court
“The judge will conduct a trial next month.”Thẩm phán sẽ tiến hành một cuộc xét xử vào tháng tới.
“They are ready to conduct a trial for the suspect.”Họ đã sẵn sàng để tiến hành xét xử nghi phạm.
Mẹo IELTS · Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh khi nói về xét xử.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.