Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct a trial

/kənˈdʌkt ə traɪəl/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành một cuộc xét xử hợp pháp tại tòa án phr.

Định nghĩa · to carry out a legal examination in court

“The judge will conduct a trial next month.”Thẩm phán sẽ tiến hành một cuộc xét xử vào tháng tới.

“They are ready to conduct a trial for the suspect.”Họ đã sẵn sàng để tiến hành xét xử nghi phạm.

Mẹo IELTS · Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh khi nói về xét xử.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...