Kho từ › Collocations · crime & law › issue a ruling

issue a ruling

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đưa ra một quyết định chính thức trong một vụ án
UK /ˈɪʃu ə ˈruːlɪŋ/ · US /ˈɪʃu ə ˈruːlɪŋ/
to make an official decision in a court case
The judge will issue a ruling next week.
→ Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết vào tuần tới.
They are waiting for the court to issue a ruling.→ Họ đang chờ tòa án đưa ra phán quyết.
Đồng nghĩa
make a rulingdeliver a ruling
Collocations
promptly issue a rulingofficially issue a ruling
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quyết định của tòa án.
Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...