issue a ruling
Nghĩa
Định nghĩa · to make an official decision in a court case
“The judge will issue a ruling next week.”Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết vào tuần tới.
“They are waiting for the court to issue a ruling.”Họ đang chờ tòa án đưa ra phán quyết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quyết định của tòa án.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.