Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oversee compliance

/ˌoʊvərˈsi kəmˈplaɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

giám sát việc tuân thủ luật pháp hoặc quy định phr.

Định nghĩa · to supervise adherence to laws or regulations

“We need to oversee compliance with safety regulations.”Chúng ta cần giám sát việc tuân thủ các quy định an toàn.

“The agency was created to oversee compliance with environmental laws.”Cơ quan này được thành lập để giám sát việc tuân thủ luật môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về vai trò giám sát.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quản lý và pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...