Kho từ › Collocations · crime & law › defend a case

defend a case

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
bảo vệ quyền lợi của ai đó trong bối cảnh pháp lý
UK /dɪˈfɛnd ə keɪs/ · US /dɪˈfɛnd ə keɪs/
to protect someone's rights in a legal setting
The lawyer will defend a case in court next week.
→ Luật sư sẽ bảo vệ một vụ án tại tòa vào tuần tới.
It's important to have someone to defend a case effectively.→ Thật quan trọng khi có người bảo vệ vụ án một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
represent a clientadvocate for a case
Collocations
successfully defend a caseeffectively defend a case
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về vai trò của luật sư.
Rất quan trọng trong lĩnh vực luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...