Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish credibility

/ɪˈstæblɪʃ ˈkrɛdəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

chứng minh rằng ai đó hoặc cái gì đó là đáng tin cậy phr.

Định nghĩa · to prove that someone or something is trustworthy

“Witnesses help establish credibility in a case.”Các nhân chứng giúp thiết lập độ tin cậy trong một vụ án.

“It's important to establish credibility before making accusations.”Điều quan trọng là thiết lập độ tin cậy trước khi đưa ra cáo buộc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về độ tin cậy.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...