establish credibility
Nghĩa
Định nghĩa · to prove that someone or something is trustworthy
“Witnesses help establish credibility in a case.”Các nhân chứng giúp thiết lập độ tin cậy trong một vụ án.
“It's important to establish credibility before making accusations.”Điều quan trọng là thiết lập độ tin cậy trước khi đưa ra cáo buộc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về độ tin cậy.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và điều tra.