Kho từ › Collocations · crime & law › establish credibility

establish credibility

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chứng minh rằng ai đó hoặc cái gì đó là đáng tin cậy
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈkrɛdəˌbɪlɪti/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈkrɛdəˌbɪlɪti/
to prove that someone or something is trustworthy
Witnesses help establish credibility in a case.
→ Các nhân chứng giúp thiết lập độ tin cậy trong một vụ án.
It's important to establish credibility before making accusations.→ Điều quan trọng là thiết lập độ tin cậy trước khi đưa ra cáo buộc.
Đồng nghĩa
build trustgain reliability
Collocations
effectively establish credibilityquickly establish credibility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về độ tin cậy.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...