Kho từ › Collocations · crime & law › monitor behavior

monitor behavior

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
theo dõi hành động của ai đó để đảm bảo tuân thủ
UK /ˈmɒnɪtər bɪˈheɪvjər/ · US /ˈmɒnɪtər bɪˈheɪvjər/
to observe someone's actions to ensure compliance
Authorities must monitor behavior in public spaces.
→ Các cơ quan chức năng phải theo dõi hành vi nơi công cộng.
They decided to monitor behavior during the event.→ Họ quyết định theo dõi hành vi trong suốt sự kiện.
Đồng nghĩa
observe actionswatch behavior
Collocations
carefully monitor behaviorclosely monitor behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về an ninh cộng đồng.
Cụm từ này dùng trong quản lý và an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...