monitor behavior
Nghĩa
Định nghĩa · to observe someone's actions to ensure compliance
“Authorities must monitor behavior in public spaces.”Các cơ quan chức năng phải theo dõi hành vi nơi công cộng.
“They decided to monitor behavior during the event.”Họ quyết định theo dõi hành vi trong suốt sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về an ninh cộng đồng.
Ghi chú · Cụm từ này dùng trong quản lý và an ninh.