Kho từ › Collocations · crime & law › propose a law

propose a law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đề xuất một luật mới
UK /prəˈpoʊz ə lɔː/ · US /prəˈpoʊz ə lɔː/
to suggest a new rule or regulation
The committee decided to propose a law to protect wildlife.
→ Ủy ban đã quyết định đề xuất một luật để bảo vệ động vật hoang dã.
She plans to propose a law on data privacy.→ Cô ấy dự định đề xuất một luật về quyền riêng tư dữ liệu.
Đồng nghĩa
suggest legislation
Collocations
propose new lawspropose amendments
🎯 IELTS: Chú ý sử dụng ngữ pháp đúng khi nói về luật.
Sử dụng khi đề cập đến quy trình lập pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...