Kho từ › Collocations · crime & law › detain a suspect

detain a suspect

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giữ một nghi phạm trong tình trạng giam giữ để thẩm vấn
UK /dɪˈteɪn ə ˈsʌspekt/ · US /dɪˈteɪn ə ˈsʌspekt/
to keep someone in custody for questioning
Police have the right to detain a suspect for up to 48 hours.
→ Cảnh sát có quyền giam giữ một nghi phạm tối đa 48 giờ.
They decided to detain a suspect for further investigation.→ Họ quyết định giam giữ một nghi phạm để điều tra thêm.
Đồng nghĩa
hold a suspect
Collocations
detain for questioningdetain in custody
🎯 IELTS: Thể hiện hiểu biết về quyền pháp lý trong bài viết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...