Kho từ › Collocations · crime & law › legal framework

legal framework

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hệ thống quy tắc và luật pháp điều chỉnh một quốc gia
UK /ˈliːɡəl ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /ˈliːɡəl ˈfreɪmˌwɜrk/
the system of rules and laws that govern a country
The legal framework needs to be updated to address new issues.
→ Khung pháp lý cần được cập nhật để giải quyết các vấn đề mới.
A strong legal framework is essential for business.→ Một khung pháp lý vững mạnh là rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
legal systemregulatory framework
Collocations
develop a legal frameworkstrengthen legal framework
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về pháp lý.
Thường đề cập đến cơ sở pháp lý của một quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...