Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal framework

/ˈliːɡəl ˈfreɪmˌwɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống quy tắc và luật pháp điều chỉnh một quốc gia phr.

Định nghĩa · the system of rules and laws that govern a country

“The legal framework needs to be updated to address new issues.”Khung pháp lý cần được cập nhật để giải quyết các vấn đề mới.

“A strong legal framework is essential for business.”Một khung pháp lý vững mạnh là rất quan trọng cho doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về pháp lý.

Ghi chú · Thường đề cập đến cơ sở pháp lý của một quốc gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...