legal framework
Nghĩa
Định nghĩa · the system of rules and laws that govern a country
“The legal framework needs to be updated to address new issues.”Khung pháp lý cần được cập nhật để giải quyết các vấn đề mới.
“A strong legal framework is essential for business.”Một khung pháp lý vững mạnh là rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về pháp lý.
Ghi chú · Thường đề cập đến cơ sở pháp lý của một quốc gia.