Kho từ › Collocations · crime & law › file charges

file charges

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chính thức buộc tội ai đó về một tội phạm
UK /faɪl tʃɑːrdʒɪz/ · US /faɪl tʃɑːrdʒɪz/
to officially accuse someone of a crime
The district attorney decided to file charges against the suspect.
→ Luật sư quận đã quyết định buộc tội nghi phạm.
They plan to file charges for fraud next week.→ Họ dự định sẽ buộc tội về gian lận vào tuần tới.
Đồng nghĩa
bring chargespress charges
Collocations
file criminal chargesfile civil charges
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này trong các bài viết liên quan đến pháp luật.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...