Kho từ › Collocations · crime & law › judicial process

judicial process

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
các quy trình pháp lý trong tòa án
UK /dʒuːˈdɪʃəl ˈprɑːsɛs/ · US /dʒuːˈdɪʃəl ˈprɑːsɛs/
the legal procedures in courts
The judicial process can be lengthy and complex.
→ Quy trình tư pháp có thể kéo dài và phức tạp.
Understanding the judicial process is important for citizens.→ Hiểu biết về quy trình tư pháp là quan trọng cho công dân.
Đồng nghĩa
legal process
Collocations
follow the judicial processunderstand the judicial process
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về quyền lợi pháp lý.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...