Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investigate a crime

/ɪnˈvɛstəˌɡeɪt ə kraɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

điều tra một tội phạm để tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra phr.

Định nghĩa · to look into a crime to find out what happened

“Detectives are assigned to investigate a crime.”Các thám tử được phân công để điều tra một vụ án.

“The police will investigate the crime thoroughly.”Cảnh sát sẽ điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quy trình điều tra trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong điều tra hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...