Kho từ › Collocations · crime & law › breach of law

breach of law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hành động vi phạm luật pháp
UK /briːtʃ əv lɔː/ · US /briːtʃ əv lɔː/
an act that violates the law
A breach of law can lead to severe penalties.
→ Vi phạm luật có thể dẫn đến hình phạt nặng nề.
They were charged with a breach of law.→ Họ bị buộc tội về việc vi phạm luật.
Đồng nghĩa
law violation
Collocations
serious breach of lawminor breach of law
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về các hành vi vi phạm.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...