harsh penalties
Nghĩa
Định nghĩa · Severe punishments imposed for breaking the law.
“The government has introduced harsh penalties for drug trafficking.”Chính phủ đã áp dụng hình phạt nặng nề cho tội buôn bán ma túy.
“Many argue that harsh penalties do not deter crime effectively.”Nhiều người cho rằng hình phạt nặng nề không ngăn chặn tội phạm hiệu quả.
Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể trong bài luận.
Ghi chú · Thường đề cập đến các hình phạt trong luật pháp.