Kho từ › Collocations · crime & law › court ruling

court ruling

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Quyết định được đưa ra bởi thẩm phán trong tòa án.
UK · US
A decision made by a judge in a court of law.
The court ruling was in favor of the plaintiff.
→ Quyết định của tòa án có lợi cho nguyên đơn.
A controversial court ruling sparked public debate.→ Một quyết định gây tranh cãi của tòa án đã gây ra cuộc tranh luận công khai.
Đồng nghĩa
judicial decisioncourt decision
Collocations
appeal a court rulingissue a court ruling
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ các ví dụ từ các vụ án nổi tiếng.
Thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về vụ án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...