Kho từ › Collocations · crime & law › legal consequences

legal consequences

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Hệ quả hoặc ảnh hưởng của việc vi phạm pháp luật.
UK · US
The outcomes or effects of breaking the law.
There are serious legal consequences for tax evasion.
→ Có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho việc trốn thuế.
Understanding the legal consequences can help individuals make better choices.→ Hiểu biết về hậu quả pháp lý có thể giúp cá nhân đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
legal ramificationslawful consequences
Collocations
face legal consequencesavoid legal consequences
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ ràng các khái niệm này trong bài viết.
Thường dùng trong các tình huống pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...