Kho từ › Collocations · crime & law › juvenile crime

juvenile crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Các hành vi phạm tội do cá nhân dưới một độ tuổi nhất định thực hiện.
UK · US
Criminal acts committed by individuals under a certain age.
Programs to prevent juvenile crime are essential in communities.
→ Các chương trình ngăn chặn tội phạm vị thành niên là rất cần thiết trong cộng đồng.
Juvenile crime rates have been declining in recent years.→ Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đã giảm trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
youth crimeminor offenses
Collocations
address juvenile crimeprevent juvenile crime
🎯 IELTS: Có thể sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận.
Thường đề cập đến tội phạm của thanh thiếu niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...