Kho từ › Collocations · crime & law › legal system

legal system

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Khung pháp lý và quy định trong một quốc gia.
UK · US
The framework of laws and regulations in a country.
A strong legal system is vital for maintaining order.
→ Một hệ thống pháp luật vững mạnh là rất quan trọng để duy trì trật tự.
Reforms are needed to improve the legal system.→ Cần cải cách để cải thiện hệ thống pháp luật.
Đồng nghĩa
judicial systemlaw system
Collocations
strengthen the legal systemanalyze the legal system
🎯 IELTS: Nên thảo luận về sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật.
Là một yếu tố quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...