Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suspicion of crime

B2 IELTS

Nghĩa

Nghi ngờ rằng ai đó đã phạm tội. phr.

Định nghĩa · A belief or doubt that someone has committed a crime.

“The police acted on suspicion of crime in the area.”Cảnh sát đã hành động dựa trên nghi ngờ về tội phạm trong khu vực.

“Suspicion of crime can lead to investigations.”Nghi ngờ về tội phạm có thể dẫn đến các cuộc điều tra.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...