Kho từ › Collocations · crime & law › suspicion of crime

suspicion of crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Nghi ngờ rằng ai đó đã phạm tội.
UK · US
A belief or doubt that someone has committed a crime.
The police acted on suspicion of crime in the area.
→ Cảnh sát đã hành động dựa trên nghi ngờ về tội phạm trong khu vực.
Suspicion of crime can lead to investigations.→ Nghi ngờ về tội phạm có thể dẫn đến các cuộc điều tra.
Đồng nghĩa
crime suspicionsuspected crime
Collocations
act on suspicion of crimeraise suspicion of crime
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...