crime prevention
Nghĩa
Định nghĩa · Strategies and measures taken to reduce crime.
“Community programs focus on crime prevention and education.”Các chương trình cộng đồng tập trung vào việc ngăn chặn tội phạm và giáo dục.
“Effective crime prevention requires community involvement.”Ngăn chặn tội phạm hiệu quả cần sự tham gia của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nên trình bày các ví dụ cụ thể về các chương trình ngăn chặn.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc duy trì an toàn xã hội.