Kho từ › Collocations · crime & law › victim rights

victim rights

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Quyền hợp pháp được cấp cho nạn nhân của tội phạm.
UK · US
Legal rights granted to victims of crime.
Advocates work to ensure victim rights are protected.
→ Các nhà vận động làm việc để đảm bảo quyền của nạn nhân được bảo vệ.
Understanding victim rights is crucial for justice.→ Hiểu biết về quyền của nạn nhân là rất quan trọng cho công lý.
Đồng nghĩa
rights of victimsvictim protection
Collocations
ensure victim rightsadvocate for victim rights
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về các ví dụ thực tế trong bài viết.
Thường liên quan đến các vấn đề nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...