Kho từ › Collocations · crime & law › crime statistics

crime statistics

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Dữ liệu cho thấy tần suất tội phạm trong một khu vực.
UK /kraɪm stəˈtɪstɪks/ · US /kraɪm stəˈtɪstɪks/
Data that shows the frequency of crimes in an area.
Analyzing crime statistics helps identify trends.
→ Phân tích thống kê tội phạm giúp xác định các xu hướng.
Crime statistics can influence public policy decisions.→ Thống kê tội phạm có thể ảnh hưởng đến quyết định chính sách công.
Đồng nghĩa
crime datacriminal statistics
Collocations
national crime statisticslocal crime statistics
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu tội phạm để hỗ trợ lập luận trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu và báo cáo về tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...