Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal rights

/ˈliːɡəl raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Quyền lợi được pháp luật công nhận cho cá nhân. phr.

Định nghĩa · Entitlements granted by law to individuals.

“Everyone should be aware of their legal rights.”Mọi người nên nhận thức về quyền lợi pháp lý của mình.

“Legal rights protect individuals from abuse.”Quyền lợi pháp lý bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm dụng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến quyền hợp pháp để thể hiện kiến thức về luật pháp.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...