Kho từ › Collocations · crime & law › serious crime

serious crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Tội phạm có hậu quả hoặc hình phạt nghiêm trọng.
UK /ˈsɪəriəs kraɪm/ · US /ˈsɪəriəs kraɪm/
A crime that has severe consequences or penalties.
Murder is considered a serious crime in all societies.
→ Giết người được coi là một tội phạm nghiêm trọng trong mọi xã hội.
The police focus on preventing serious crime in urban areas.→ Cảnh sát tập trung vào việc ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
major crimegrave offense
Collocations
investigate serious crimereport serious crime
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn tội phạm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...