Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serious crime

/ˈsɪəriəs kraɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Tội phạm có hậu quả hoặc hình phạt nghiêm trọng. phr.

Định nghĩa · A crime that has severe consequences or penalties.

“Murder is considered a serious crime in all societies.”Giết người được coi là một tội phạm nghiêm trọng trong mọi xã hội.

“The police focus on preventing serious crime in urban areas.”Cảnh sát tập trung vào việc ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn tội phạm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...